硬麪層

ngạnh mian3 tằng

Hán Việt: ngạnh mian3 tằng

Tổng quan

cũng hardstand, diện tích lát cứng xe cộ (ô tô hoặc máy bay) có thể đỗ

Cấu tạo: (ngạnh) + (mian3) + (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cũng hardstand, diện tích lát cứng xe cộ (ô tô hoặc máy bay) có thể đỗ