確信地

xác tín địa

Hán Việt: xác tín địa

Tổng quan

chắc chắn, nhất định, tất nhiên, quyết là tự tin

Cấu tạo: (xác) + (tín) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chắc chắn, nhất định, tất nhiên, quyết là tự tin