確切地 xác thiết địa Hán Việt: xác thiết địa Tổng quan rạch ròi, dứt khoát Cấu tạo: 確 (xác) + 切 (thiết) + 地 (địa)Hán Việtxác thiết địaCấu tạo確 + 切 + 地 · xác + thiết + địa nghĩa thành phần: xác + thiết + địa Nghĩa ViệtCihui rạch ròi, dứt khoát