確定年齡

xác định niên linh

Hán Việt: xác định niên linh

Tổng quan

Cấu tạo: (xác) + (định) + (niên) + (linh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 確定年齡 uèdìng niánlíng v.o. ascertain the age