確定性

què dìng xìng xác định tính

Hán Việt: xác định tính · Pinyin: què dìng xìng

Tổng quan

tính xác định

Cấu tạo: (xác) + (định) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính xác định

Eng

  • CC-CEDICT determinacy
  • Cihui determinacy