確定者 què dìng zhě · xác định giả Hán Việt: xác định giả · Pinyin: què dìng zhě Tổng quan Cấu tạo: 確 (xác) + 定 (định) + 者 (giả)Pinyinquè dìng zhěHán Việtxác định giảCấu tạo確 + 定 + 者 · xác + định + giả nghĩa thành phần: xác + định + giả