確實保證 xác thật bảo chứng Hán Việt: xác thật bảo chứng Tổng quan Cấu tạo: 確 (xác) + 實 (thật) + 保 (bảo) + 證 (chứng)Hán Việtxác thật bảo chứngCấu tạo確 + 實 + 保 + 證 · xác + thật + bảo + chứng nghĩa thành phần: xác + thật + bảo + chứng Nghĩa EngCihui 確實保證 uèshí bǎozhèng n. fidelity guarantee