確實性
xác thật tính
Hán Việt: xác thật tính
Tổng quan
tính đúng thật, tính xác thật sự tín nhiệm; sự đáng tin tính chất đáng tin cậy
Nghĩa
Việt
- Cihui tính đúng thật, tính xác thật sự tín nhiệm; sự đáng tin tính chất đáng tin cậy
Eng
- Cihui 確實性 uèshíxìng n. 1. reliability; authenticity 2. validity