確認者 xác nhận giả Hán Việt: xác nhận giả Tổng quan xem affirm Cấu tạo: 確 (xác) + 認 (nhận) + 者 (giả)Hán Việtxác nhận giảCấu tạo確 + 認 + 者 · xác + nhận + giả nghĩa thành phần: xác + nhận + giả Nghĩa ViệtCihui xem affirm