硯務官 yàn wù guān · nghiễn vụ quan Hán Việt: nghiễn vụ quan · Pinyin: yàn wù guān Tổng quan Cấu tạo: 硯 (nghiễn) + 務 (vụ) + 官 (quan)Pinyinyàn wù guānHán Việtnghiễn vụ quanCấu tạo硯 + 務 + 官 · nghiễn + vụ + quan nghĩa thành phần: nghiễn + vụ + quan