砚子冢 nghiễn tử trủng Hán Việt: nghiễn tử trủng Tổng quan Cấu tạo: 砚 (nghiễn) + 子 (tử) + 冢 (trủng)Hán Việtnghiễn tử trủngCấu tạo砚 + 子 + 冢 · nghiễn + tử + trủng nghĩa thành phần: nghiễn + tử + trủng