硼化鎂 péng huà měi · bằng hóa mĩ Hán Việt: bằng hóa mĩ · Pinyin: péng huà měi Tổng quan Cấu tạo: 硼 (bằng) + 化 (hóa) + 鎂 (mĩ)Pinyinpéng huà měiHán Việtbằng hóa mĩCấu tạo硼 + 化 + 鎂 · bằng + hóa + mĩ nghĩa thành phần: bằng + hóa + mĩ