碁逢敌手 kì phùng địch thủ Hán Việt: kì phùng địch thủ Tổng quan Cấu tạo: 碁 (kì) + 逢 (phùng) + 敌 (địch) + 手 (thủ)Hán Việtkì phùng địch thủCấu tạo碁 + 逢 + 敌 + 手 · kì + phùng + địch + thủ nghĩa thành phần: kì + phùng + địch + thủ