碇泊費

đĩnh bạc phí

Hán Việt: đĩnh bạc phí

Tổng quan

Cấu tạo: (đĩnh) + (bạc) + (phí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 碇泊費 ìngbófèi n. anchoring fee M:²bǐ