碌碌寡合

lù lù guǎ hé lục lục quả hợp

Hán Việt: lục lục quả hợp · Pinyin: lù lù guǎ hé

Tổng quan

Cấu tạo: (lục) + (lục) + (quả) + (hợp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容性情孤僻,与人合不来。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容性情孤僻,跟人合不来。