碌碌庸流
lục lục dong lưu
Hán Việt: lục lục dong lưu · Pinyin: lù lù yōng liú
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 平庸無能的人。明.無名氏《運甓記》第七齣:「遍觀部下從事,皆碌碌庸流、瑣瑣凡輩。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 碌碌:平庸的样子。指才能平庸无能之辈。
Hán Việt: lục lục dong lưu · Pinyin: lù lù yōng liú