碌碌无才 lù lù wú cái·lục lục vô tài Hán Việt: lục lục vô tài · Pinyin: lù lù wú cái Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 碌碌:平庸、无能的。形容人平平庸庸,没有能力。 Cấu tạo: 碌 (lục) + 碌 (lục) + 無 (vô) + 才 (tài)Pinyinlù lù wú cáiHán Việtlục lục vô tàiCấu tạo碌 + 碌 + 無 + 才 · lục + lục + vô + tài nghĩa thành phần: lục + lục + vô + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 碌碌:平庸、无能的。形容人平平庸庸,没有能力。 Từ liên quan Gần nghĩa碌碌无闻 · 碌碌无为 · 碌碌无能 · 碌碌寡合 · 碌碌庸庸 · 碌碌庸才 · 碌碌无奇 · 碌碌终身