碌碌無奇 lù lù wú qí · lục lục vô kì Hán Việt: lục lục vô kì · Pinyin: lù lù wú qí Tổng quan Cấu tạo: 碌 (lục) + 碌 (lục) + 無 (vô) + 奇 (kì)Pinyinlù lù wú qíHán Việtlục lục vô kìCấu tạo碌 + 碌 + 無 + 奇 · lục + lục + vô + kì nghĩa thành phần: lục + lục + vô + kì Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 才能平庸而不特出。《幼學瓊林.卷一.武職類》:「韓信將兵,多多益善;毛遂機眾,碌碌無奇。」