碌碌無爲
lục lục vô vi
Hán Việt: lục lục vô vi · Pinyin: lù lù wú wéi
Tổng quan
không có thành tựu | tầm thường | vô tích sự
Nghĩa
Việt
- Cihui không có thành tựu | tầm thường | vô tích sự
Eng
- Cihui 碌碌無為 ùlùwúwéi f.e. 1. be incompetent/ineffectual 2. lead a vain and humdrum life