碌碌终身 lù lù zhōng shēn·lục lục chung thân Hán Việt: lục lục chung thân · Pinyin: lù lù zhōng shēn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 碌碌:平庸。一辈子庸庸碌碌,没有成就。 Cấu tạo: 碌 (lục) + 碌 (lục) + 終 (chung) + 身 (thân)Pinyinlù lù zhōng shēnHán Việtlục lục chung thânCấu tạo碌 + 碌 + 終 + 身 · lục + lục + chung + thân nghĩa thành phần: lục + lục + chung + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 碌碌:平庸。一辈子庸庸碌碌,没有成就。 Từ liên quan Gần nghĩa碌碌无闻 · 碌碌无为 · 终身大事 · 碌碌无能 · 終身伴侶 · 终身监禁 · 终身俸 · 终身制