礙上礙下

ài shàng ài xià ngại thượng ngại hạ

Hán Việt: ngại thượng ngại hạ · Pinyin: ài shàng ài xià

Tổng quan

Cấu tạo: (ngại) + (thượng) + (ngại) + (hạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 碍:妨碍。妨碍做事,使人感到不方便。