礙手礙腳

ài shǒu ài jiǎo ngại thủ ngại cước

Hán Việt: ngại thủ ngại cước · Pinyin: ài shǒu ài jiǎo

Tổng quan

cản trở | gây trở ngại

Cấu tạo: (ngại) + (thủ) + (ngại) + (cước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cản trở | gây trở ngại

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 碍:阻碍。妨碍别人做事。
  • Tân Hoa Tự Điển 妨碍别人做事咱们走吧,别在这儿~的。
  • Tân Hoa Tự Điển 碍阻碍。妨碍别人做事。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to be in the way; to be a hindrance
  • Cihui 礙手礙腳 ishǒuàijiǎo f.e. be a hindrance | Wǒ máng jíle, bié zài zhèr ∼ de. I'm awfully busy, so stop hanging around here.