碎修兒

toái tu nhi

Hán Việt: toái tu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (toái) + (tu) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 東西已經陳舊,但不全面修理,只在腐朽不堪的地方隨壞隨修,稱為「碎修兒」。

Eng

  • Cihui 碎修兒 uìxiūr v. <coll.> make partial repairs