碎冰船

suì bīng chuán toái băng thuyền

Hán Việt: toái băng thuyền · Pinyin: suì bīng chuán

Tổng quan

tàu phá băng | giống như 冰船

Cấu tạo: (toái) + (băng) + (thuyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tàu phá băng | giống như 冰船

Eng

  • CC-CEDICT ice breaker|same as 冰船[bing1 chuan2]
  • Cihui ice breaker; same as 冰船