碎冰錐 suìbīngzhuī · toái băng trùy Hán Việt: toái băng trùy · Pinyin: suìbīngzhuī Tổng quan Cấu tạo: 碎 (toái) + 冰 (băng) + 錐 (trùy)PinyinsuìbīngzhuīHán Việttoái băng trùyCấu tạo碎 + 冰 + 錐 · toái + băng + trùy nghĩa thành phần: toái + băng + trùy Nghĩa EngCihui icepick