碎务
toái vụ
Hán Việt: toái vụ · Pinyin: suì wù
Tổng quan
1.烦琐事务。
煩瑣的事務。《晉書.卷四五.劉毅傳》:「尚書以毅懸車致仕,不宜勞以碎務。」《資治通鑑.卷七○.魏紀二.文帝黃初四年》:「忽一旦盡欲以身親其役,不復付託,勞其體力,為此碎務,形疲神困,終無一成。」
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 碎務 uìwù n. 1. minor things 2. minor chores
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.烦琐事务。
Eng
- Cihui 碎務 uìwù n. 1. minor things 2. minor chores
- Tần suất từ 碎務 uìwù n. 1. minor things 2. minor chores