碎務

suì wù toái vụ

Hán Việt: toái vụ · Pinyin: suì wù

Tổng quan

Cấu tạo: (toái) + (vụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烦琐事务。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.烦琐事务。

Eng

  • Cihui 碎務 uìwù n. 1. minor things 2. minor chores

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

杂务