碎布兒 toái bố nhi Hán Việt: toái bố nhi Tổng quan Cấu tạo: 碎 (toái) + 布 (bố) + 兒 (nhi)Hán Việttoái bố nhiCấu tạo碎 + 布 + 兒 · toái + bố + nhi nghĩa thành phần: toái + bố + nhi Nghĩa EngCihui 碎布兒 uìbùr ►See ²suìbù