碎布條 suì bù tiáo · toái bố điều Hán Việt: toái bố điều · Pinyin: suì bù tiáo Tổng quan mảnh vải vụn Cấu tạo: 碎 (toái) + 布 (bố) + 條 (điều)Pinyinsuì bù tiáoHán Việttoái bố điềuCấu tạo碎 + 布 + 條 · toái + bố + điều nghĩa thành phần: toái + bố + điều Nghĩa ViệtCihui mảnh vải vụnEngCC-CEDICT shredCihui shred