碎斑狀 toái ban trạng Hán Việt: toái ban trạng Tổng quan Cấu tạo: 碎 (toái) + 斑 (ban) + 狀 (trạng)Hán Việttoái ban trạngCấu tạo碎 + 斑 + 狀 · toái + ban + trạng nghĩa thành phần: toái + ban + trạng