碎料板 toái liêu bản Hán Việt: toái liêu bản Tổng quan Cấu tạo: 碎 (toái) + 料 (liêu) + 板 (bản)Hán Việttoái liêu bảnCấu tạo碎 + 料 + 板 · toái + liêu + bản nghĩa thành phần: toái + liêu + bản Nghĩa EngCihui 碎料板 uìliàobǎn n. flakeboard; particle board M:²kuài