碎木機 toái mộc ki Hán Việt: toái mộc ki Tổng quan Cấu tạo: 碎 (toái) + 木 (mộc) + 機 (ki)Hán Việttoái mộc kiCấu tạo碎 + 木 + 機 · toái + mộc + ki nghĩa thành phần: toái + mộc + ki