碎末兒 toái mạt nhi Hán Việt: toái mạt nhi Tổng quan Cấu tạo: 碎 (toái) + 末 (mạt) + 兒 (nhi)Hán Việttoái mạt nhiCấu tạo碎 + 末 + 兒 · toái + mạt + nhi nghĩa thành phần: toái + mạt + nhi Nghĩa EngCihui 碎末兒 uìmòr ►See ¹suìmò