碎末末兒

toái mạt mạt nhi

Hán Việt: toái mạt mạt nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (toái) + (mạt) + (mạt) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 碎末末兒 uìmòmor n. <coll.> particles