碎步兒

suì bù ér toái bộ nhi

Hán Việt: toái bộ nhi · Pinyin: suì bù ér

Tổng quan

bước mau: bước nhanh

Cấu tạo: (toái) + (bộ) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bước mau: bước nhanh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小而快的步子。

Eng

  • Cihui 碎步兒 uìbùr ►See ¹suìbù