碎漿機 toái tương ki Hán Việt: toái tương ki Tổng quan máy xay vỏ (cà phê) Cấu tạo: 碎 (toái) + 漿 (tương) + 機 (ki)Hán Việttoái tương kiCấu tạo碎 + 漿 + 機 · toái + tương + ki nghĩa thành phần: toái + tương + ki Nghĩa ViệtCihui máy xay vỏ (cà phê)