碎片兒 toái phiến nhi Hán Việt: toái phiến nhi Tổng quan Cấu tạo: 碎 (toái) + 片 (phiến) + 兒 (nhi)Hán Việttoái phiến nhiCấu tạo碎 + 片 + 兒 · toái + phiến + nhi nghĩa thành phần: toái + phiến + nhi Nghĩa EngCihui 碎片兒 uìpiànr ►See suìpiàn