碎片化

suì piàn huàtoái phiến hóa

Hán Việt: toái phiến hóa · Pinyin: suì piàn huà

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

使完整的东西破成很多零碎的片段:~阅读(通过手机等进行的不完整、不连贯的阅读模式)。

Cấu tạo: 碎 (toái) + 片 (phiến) + 化 (hóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使完整的东西破成很多零碎的片段:~阅读(通过手机等进行的不完整、不连贯的阅读模式)。

Từ liên quan

Gần nghĩa

碎片的 · 碎片 · 碎片性的 · 碎片整理 · 碎片云 · 碎片儿 · 碎片谱法 · 碎片体煤岩