碎石術 toái thạch thuật Hán Việt: toái thạch thuật Tổng quan (y học) thuật nghiền sỏi Cấu tạo: 碎 (toái) + 石 (thạch) + 術 (thuật)Hán Việttoái thạch thuậtCấu tạo碎 + 石 + 術 · toái + thạch + thuật nghĩa thành phần: toái + thạch + thuật Nghĩa ViệtCihui (y học) thuật nghiền sỏi