碎石機 toái thạch ki Hán Việt: toái thạch ki Tổng quan máy đập đá Cấu tạo: 碎 (toái) + 石 (thạch) + 機 (ki)Hán Việttoái thạch kiCấu tạo碎 + 石 + 機 · toái + thạch + ki nghĩa thành phần: toái + thạch + ki Nghĩa ViệtCihui máy đập đáEngCihui 碎石機 uìshíjī n. stone crusher M:¹tái