碎胎刀 toái thai đao Hán Việt: toái thai đao Tổng quan Cấu tạo: 碎 (toái) + 胎 (thai) + 刀 (đao)Hán Việttoái thai đaoCấu tạo碎 + 胎 + 刀 · toái + thai + đao nghĩa thành phần: toái + thai + đao