碎花兒 toái hoa nhi Hán Việt: toái hoa nhi Tổng quan Cấu tạo: 碎 (toái) + 花 (hoa) + 兒 (nhi)Hán Việttoái hoa nhiCấu tạo碎 + 花 + 兒 · toái + hoa + nhi nghĩa thành phần: toái + hoa + nhi Nghĩa EngCihui 碎花兒 uìhuār n. <coll.> small images that make up a design/pattern