碎質小麥 toái chất tiểu mạch Hán Việt: toái chất tiểu mạch Tổng quan Cấu tạo: 碎 (toái) + 質 (chất) + 小 (tiểu) + 麥 (mạch)Hán Việttoái chất tiểu mạchCấu tạo碎 + 質 + 小 + 麥 · toái + chất + tiểu + mạch nghĩa thành phần: toái + chất + tiểu + mạch Nghĩa EngCihui 碎質小麥 uìzhì xiǎomài n. soft wheat