碎革器 toái cách khí Hán Việt: toái cách khí Tổng quan máy nghiền Cấu tạo: 碎 (toái) + 革 (cách) + 器 (khí)Hán Việttoái cách khíCấu tạo碎 + 革 + 器 · toái + cách + khí nghĩa thành phần: toái + cách + khí Nghĩa ViệtCihui máy nghiền