碓挺嘴 duì tǐng zuǐ · đối đĩnh chủy Hán Việt: đối đĩnh chủy · Pinyin: duì tǐng zuǐ Tổng quan Cấu tạo: 碓 (đối) + 挺 (đĩnh) + 嘴 (chủy)Pinyinduì tǐng zuǐHán Việtđối đĩnh chủyCấu tạo碓 + 挺 + 嘴 · đối + đĩnh + chủy nghĩa thành phần: đối + đĩnh + chủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 杵头般向前伸出的长嘴。Tân Hoa Tự Điển 1.杵头般向前伸出的长嘴。