碗底兒 oản để nhi Hán Việt: oản để nhi Tổng quan Cấu tạo: 碗 (oản) + 底 (để) + 兒 (nhi)Hán Việtoản để nhiCấu tạo碗 + 底 + 兒 · oản + để + nhi nghĩa thành phần: oản + để + nhi Nghĩa EngCihui 碗底兒 ǎndǐr n. 1. bottom of a bowl 2. food left on the bottom of a bowl M:²zhī