碗狀槽 wǎn zhuàng cáo · oản trạng tào Hán Việt: oản trạng tào · Pinyin: wǎn zhuàng cáo Tổng quan Cấu tạo: 碗 (oản) + 狀 (trạng) + 槽 (tào)Pinyinwǎn zhuàng cáoHán Việtoản trạng tàoCấu tạo碗 + 狀 + 槽 · oản + trạng + tào nghĩa thành phần: oản + trạng + tào