碟狀槽 dié zhuàng cáo · điệp trạng tào Hán Việt: điệp trạng tào · Pinyin: dié zhuàng cáo Tổng quan Cấu tạo: 碟 (điệp) + 狀 (trạng) + 槽 (tào)Pinyindié zhuàng cáoHán Việtđiệp trạng tàoCấu tạo碟 + 狀 + 槽 · điệp + trạng + tào nghĩa thành phần: điệp + trạng + tào