碣石館 jié shí guǎn · kiệt thạch quán Hán Việt: kiệt thạch quán · Pinyin: jié shí guǎn Tổng quan Cấu tạo: 碣 (kiệt) + 石 (thạch) + 館 (quán)Pinyinjié shí guǎnHán Việtkiệt thạch quánCấu tạo碣 + 石 + 館 · kiệt + thạch + quán nghĩa thành phần: kiệt + thạch + quán