碧南市 bì nán shì · bích nam thị Hán Việt: bích nam thị · Pinyin: bì nán shì Tổng quan Cấu tạo: 碧 (bích) + 南 (nam) + 市 (thị)Pinyinbì nán shìHán Việtbích nam thịCấu tạo碧 + 南 + 市 · bích + nam + thị nghĩa thành phần: bích + nam + thị