碧根果 bì gēn guǒ · bích căn quả Hán Việt: bích căn quả · Pinyin: bì gēn guǒ Tổng quan Cấu tạo: 碧 (bích) + 根 (căn) + 果 (quả)Pinyinbì gēn guǒHán Việtbích căn quảCấu tạo碧 + 根 + 果 · bích + căn + quả nghĩa thành phần: bích + căn + quả Nghĩa EngCC-CEDICT (loanword) pecanCihui (loanword) pecan